xung khắc

Học thuật
Thân thiện
xung khắc

Anh và em trai thường xuyên xung khắc nhau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hợp nhau, đối lập gây mâu thuẫn: "Xung khắc" dùng để chỉ sự không tương hợp, thường dẫn đến va chạm, mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các cá nhân, tính cách, quan điểm hoặc các yếu tố khác.
    • tính chất chống đối, bài trừ lẫn nhau: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt liên quan đến phong thủy hay tử vi, "xung khắc" còn chỉ sự tương tác xấu, mang lại điều không may mắn giữa các yếu tố (như tuổi, mệnh).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai anh em trong nhà tính tình xung khắc, lúc nào cũng cãi vã. (Hai anh em trong nhà tính cách không hợp nhau, lúc nào cũng cãi vã.)
    • Tuổi của hai người được cho xung khắc, nên gia đình đôi chút lo ngại. (Tuổi của hai người được cho không hợp nhau, nên gia đình đôi chút lo ngại.)
    • Quan điểm của họ về vấn đề này hoàn toàn xung khắc. (Quan điểm của họ về vấn đề này hoàn toàn đối lập mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xung khắc tuổi tác": chỉ sự không hợp về tuổi theo quan niệm dân gian (tam hợp, tứ hành xung).
    • Theo tử vi, người tuổi Tỵ người tuổi Hợi xung khắc tuổi tác.
  • "xung khắc tính cách": chỉ sự đối lập, khó hòa hợp trong tính nết, tâm tính.
    • Một người nóng nảy một người chậm rãi đôi khi bị cho xung khắc tính cách.
  • "xung khắc ngũ hành": (thuật ngữ phong thủy) chỉ sự tương khắc giữa các hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ ( dụ: Thủy khắc Hỏa).
    • Người mệnh Hỏa người mệnh Thủy được cho xung khắc ngũ hành.
Biến thể từ gần giống
  • Xung đột (danh từ/động từ): mâu thuẫn dẫn đến va chạm, tranh chấp gay gắt hơn, thườngphạm vi rộng (gia đình, xã hội, quốc tế).
    • Hai nước láng giềng đang xung đột về biên giới.
  • Mâu thuẫn (danh từ/tính từ): sự đối lập, không thống nhất giữa các sự vật, hiện tượng hoặc quan điểm.
    • Tồn tại mâu thuẫn giữa lý thuyết thực tế.
  • Khắc khẩu (tính từ): không hợp nhau, hay cãi vã, tranh luận (thường nhấn mạnh về lời nói).
    • Hai mẹ con dượng không ưa nhau, lúc nào cũng khắc khẩu.
Từ đồng nghĩa
  • Không hợp: không tương hợp, không ăn ý.
  • Tương khắc: (thường dùng trong phong thủy, tử vi) chỉ sự chế ngự, khắc chế lẫn nhau giữa các yếu tố.
  • Đối kháng: chống đối, đối địch lại nhau.
Từ trái nghĩa
  • Hòa hợp: phù hợp, ăn ý với nhau.
  • Tương sinh: (thường dùng trong phong thủy, tử vi) chỉ sự hỗ trợ, thúc đẩy lẫn nhau giữa các yếu tố.
  • Thuận hòa: yên ổn, hòa thuận, không mâu thuẫn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Một mẹ nuôi được mười con, mười con không nuôi được một mẹ": Thường được nhắc đến khi nói về sự xung khắc, bất hòa giữa anh chị em trong gia đình sau khi cha mẹ mất.
  • "Xung khắc như chó với mèo": (cách nói von) chỉ sự không đội trời chung, luôn cãi vã, chống đối nhau.
xung khắc

Anh và em trai thường xuyên xung khắc nhau.

  1. tt (H. xung: đụng chạm; khắc: chống đối, nghiệt ngã) Không hợp nhau: Anh em xung khắc nhau, nên gia đình không được êm ấm.